[tīng zhǎng]
sảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
做厅长zuò tīng zhǎng
tố sảnh
ngủ trên ghế sofa; ngủ trong phòng khách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.