汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卸责 (xiè zé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卸责
【卸責】
[xiè zé]
tá trách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tránh trách nhiệm
2
đổ trách nhiệm cho người khác
3
miễn trách nhiệm cho ai
Ví dụ
推诿卸责
tuī wěi xiè zé
Đùn đẩy trách nhiệm
Từ ghép
0 từ chứa “卸责”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
推卸责任
推诿~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卸
xiè
tá
Dỡ bỏ, tháo gỡ, gỡ xuống; Từ bỏ, rời khỏi (chức vụ, trách nhiệm); Tẩy trang, cởi bỏ trang phục, trang sức
责
zé
trách
Bổn phận, trách nhiệm phải gánh vác; Khiển trách, quở trách, phê bình; Lên án, kết tội