[xiè zhuāng]
tá trang
在后台忙着卸装。xie
zài hòu tái máng zhe xiè zhuāng 。xie
Bận rộn hậu trường tháo trang phục.
铁卸装木卸装冰卸装
tiě xiè zhuāng mù xiè zhuāng bīng xiè zhuāng
Sắt tháo dỡ, gỗ tháo dỡ, băng tháo dỡ
屑琐卸装
xiè suǒ xiè zhuāng
Vụn vặt tháo dỡ
不卸装一顾。Xie
bú xiè zhuāng yí gù 。Xie
Không thèm nhìn. Xie
机卸装
jī xiè zhuāng
Máy tháo dỡ
军卸装缴\卸装卸装斗
jūn xiè zhuāng jiǎo \ xiè zhuāng xiè zhuāng dòu
Quân đội tháo dỡ, vũ khí tháo dỡ, chiến đấu tháo dỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.