[xiè jiān]
tá kiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卸肩儿xiè jiān ér
tá kiên nhi
nghĩa đen: trút gánh nặng khỏi vai; nghĩa bóng: từ chức; từ bỏ gánh nặng