[juàn zi]
quyển
发卷子
fā juàn zi
Cuộn bài
改卷子
gǎi juàn zi
Chấm bài
敦煌卷子。另见710页juan•zi
dūn huáng juàn zi 。 lìng jiàn 710 yè juan•zi
Bài viết ở Đôn Hoàng. Xem thêm trang 710 juan•zi
考试卷子kǎo shì juàn zi
khảo thí quyển
xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]