[luǎn huáng guǎn]
noãn hoàng quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总卵黄管zǒng luǎn huáng guǎn
tổng noãn hoàng quản
ống dẫn noãn hoàng chung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.