[jí jǐng]
tức cảnh
〜诗
〜 shī
Thơ ~
即景生情!西湖即景
jí jǐng shēng qíng ! xī hú jí jǐng
Cảm xúc nảy sinh từ cảnh vật! Cảnh vật Tây Hồ
即景生情jí jǐng shēng qíng
tức cảnh sinh tình
Cảm xúc trước cảnh vật mà nảy sinh tư tưởng, tình cảm