[jí jiāng]
tức tương
理想即将实现
lǐ xiǎng jí jiāng shí xiàn
Lý tưởng sắp thành hiện thực
展览会即将闭幕
zhǎn lǎn huì jí jiāng bì mù
Triển lãm sắp bế mạc
即将来临jí jiāng lái lín
tức tương lai lâm
sắp xảy ra