[jí xìng]
tức hứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
即兴之作jí xìng zhī zuò
tức hứng chi tác
ứng tác
即兴发挥jí xìng fā huī
tức hứng phát huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.