[jí fù]
tức phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
即付即打jí fù jí dǎ
tức phó tức đả
trả tiền ngay khi sử dụng
见票即付jiàn piào jí fù
kiến phiếu tức phó
thanh toán ngay khi thấy phiếu; thanh toán cho người cầm phiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.