[wēi gǎi]
nguy cải
危改工程
wēi gǎi gōng chéng
dự án cải tạo nhà nguy hiểm
危改小区
wēi gǎi xiǎo qū
khu dân cư cải tạo nhà nguy hiểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.