[wēi hài]
nguy hại
危害生命
wēi hài shēng mìng
gây nguy hiểm đến tính mạng
危害社会秩序
wēi hài shè huì zhì xù
gây nguy hại trật tự xã hội
危害性wēi hài xìng
nguy hại tính
tính gây hại
危害评价wēi hài píng jià
nguy hại bình giá
đánh giá mối nguy
紧急危害jǐn jí wēi hài
khẩn cấp nguy hại
rủi ro khẩn cấp
严重危害yán zhòng wēi hài
nghiêm trọng nguy hại
tác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng