[wēi jí]
nguy cập
危及生命
wēi jí shēng mìng
đe dọa tính mạng
危及国家安全
wēi jí guó jiā ān quán
đe dọa an ninh quốc gia
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.