[yìn běn]
ấn bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缩印本suō yìn běn
súc ấn bản
phiên bản thu gọn
影印本yǐng yìn běn
ảnh ấn bản
bản sao chụp
预印本yù yìn běn
dự ấn bản
bản in trước