[yìn ní]
ấn ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
印尼盾yìn ní dùn
ấn ni thuẫn
rupiah Indonesia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.