[wèi dào]
vệ đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卫道士wèi dào shì
vệ đạo sĩ
người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.