[wèi guó]
vệ quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保家卫国bǎo jiā wèi guó
bảo gia vệ quốc
bảo vệ gia đình, vệ quốc; quốc phòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.