[wèi bīng]
vệ binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红卫兵hóng wèi bīng
hồng vệ binh
Hồng vệ binh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.