[qiǎ bó zi]
tạp
卡脖子旱(农作物秀穗时遭受的干早)
qiǎ bó zi hàn ( nóng zuò wù xiù suì shí zāo shòu de gān zǎo )
Hạn hán thời kỳ trổ đòng (hạn hán xảy ra khi cây trồng trổ đòng)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.