[kǎ lā qí]
ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡拉奇那kǎ lā qí nà
Krajina
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.