[zhàn lǐng]
chiếm lãnh
占领市场
zhàn lǐng shì chǎng
Chiếm lĩnh thị trường
开拓和占领新的科技领域
kāi tuò hé zhàn lǐng xīn de kē jì lǐng yù
Khai phá và chiếm lĩnh các lĩnh vực khoa học kỹ thuật mới
占领者zhàn lǐng zhě
chiếm lãnh giả
người chiếm đóng