[zhàn xiàn]
chiếm tuyến
一连拨了几次,他家的电话都占线
yì lián bō le jǐ cì , tā jiā de diàn huà dōu zhàn xiàn
Gọi mấy lần liền, điện thoại nhà anh ấy đều bận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.