[zhàn yòng]
chiếm dụng
不能随便占用耕地
bù néng suí biàn zhàn yòng gēng dì
Không thể tùy tiện chiếm dụng đất canh tác
占用—点儿时间,开个小会
zhàn yòng — diǎn ér shí jiān , kāi gè xiǎo huì
Xin một chút thời gian, họp một cuộc họp nhỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.