汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
占据 (zhàn jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
占据
【佔據】
[zhàn jù]
chiếm cứ
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chiếm đóng
2
nắm giữ
Ví dụ
占据地盘
zhàn jù dì pán
Chiếm đất
Từ ghép
0 từ chứa “占据”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用强力取得或保持(地域、场所等)
~地盘
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
占
zhàn
chiếm
Chiếm giữ, chiếm đóng, nắm giữ một vị trí, không gian, quyền lợi; Sở hữu, có được; Chiếm ưu thế, vượt trội
据
jù
cứ
Dựa vào, căn cứ vào; Bằng chứng, chứng cứ, cơ sở; Chiếm giữ, nắm giữ