[zhàn dì]
chiếm địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
占地儿zhàn dì ér
chiếm địa nhi
chiếm diện tích
占地方zhàn dì fāng
chiếm địa phương
chiếm chỗ
占地面积zhàn dì miàn jī
chiếm địa diện tích
diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.