[zhàn xiān]
chiếm tiên
这个月的竞赛,他们小组占先了
zhè ge yuè de jìng sài , tā men xiǎo zǔ zhàn xiān le
Cuộc thi tháng này, nhóm họ đã chiếm tiên cơ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.