[bó kè]
bác khách
写博客
xiě bó kè
viết blog
浏览博客。也叫网络目志。[英blog]
liú lǎn bó kè 。 yě jiào wǎng luò mù zhì 。[ yīng blog]
duyệt blog. Còn gọi là nhật ký mạng. [Anh: blog]
博客论坛。[英 blogger」
bó kè lùn tán 。[ yīng blogger」
diễn đàn blog. [Anh: blogger]
博客圈bó kè quān
bác khách khuyên
giới blog
博客写手bó kè xiě shǒu
bác khách tả thủ
blogger; nhà viết blog
博客话剧bó kè huà jù
bác khách thoại kịch
kịch blog
微博客wēi bó kè
vi bác khách
viết blog nhỏ; blog nhỏ
微型博客wēi xíng bó kè
vi hình bác khách
Blog ngắn; Weibo