南音 (nán yīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
南音
[nán yīn]
nam âm
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Một loại hình nghệ thuật ca xướng, phổ biến ở châu thổ sông Châu Giang, lời ca chủ yếu là câu bảy chữ, luật lệ nghiêm ngặt, dùng đàn Dương cầm, Hồ cầm, Tam huyền, Tiêu, Tỳ bà... đệm
2
Âm nhạc cổ điển phổ biến ở Phúc Kiến, phong cách tao nhã, giai điệu du dương. Cũng gọi là Nam quản, Nam nhạc.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.