南豆腐 (nán dòu fu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
南豆腐
[nán dòu fu]
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thực phẩm, làm từ đậu nành sau khi nấu sôi, thêm thạch cao làm đông lại thành khối, nhiều nước và mềm hơn Bắc đậu hũ (phân biệt với "Bắc đậu hũ"). Một số vùng gọi là đậu hũ non.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.