汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
南糖 (nán táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
南糖
[nán táng]
nam đường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Kẹo kiểu miền Nam
2
đồ ngọt sản xuất ở miền Nam.
Ví dụ
花生南糖
huā shēng nán táng
Kẹo lạc miền Nam
Từ ghép
0 từ chứa “南糖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
南式糖果;南方生产的糖食
花生~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
南
nán
nam
Hướng Nam, phía Nam; Khu vực phía Nam của một vùng, một quốc gia; Tên một số địa danh ở Trung Quốc và Đài Loan
糖
táng
đường
Chất ngọt dùng làm gia vị hoặc thực phẩm, có vị ngọt; Kẹo, đồ ngọt làm từ đường; Hợp chất cacbohydrat có vị ngọt, dễ tan trong nước