[nán ào]
nam úc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南澳县nán ào xiàn
nam úc huyện
Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông
南澳岛nán ào dǎo
nam úc đảo
Đảo Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông
南澳乡nán ào xiāng
nam úc hương
Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.