[nán jiāng]
nam giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南江县nán jiāng xiàn
nam giang huyện
huyện Nam Giang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.