[nán jí]
nam cực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南极光nán jí guāng
nam cực quang
cực quang nam; cực quang phương nam
南极座nán jí zuò
nam cực toạ
Chòm sao Bát Tu
南极洲nán jí zhōu
nam cực châu
châu Nam Cực
南极海nán jí hǎi
nam cực hải
Nam Đại Dương
南极界nán jí jiè
nam cực giới
khu vực Nam Cực