[nán cháo]
nam triều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南朝宋nán cháo sòng
nam triều tống
Nhà Tống của Nam triều, có kinh đô tại Nam Kinh; còn được biết là Lưu Tống 劉宋|刘宋
南朝梁nán cháo liáng
nam triều lương
Nhà Lương của Nam triều
南朝陈nán cháo chén
nam triều trần
Nhà Trần của Nam triều
南朝鲜nán cháo xiān
nam triều tiên
Hàn Quốc
南朝齐nán cháo qí
nam triều tề
Nhà Tề thời Nam triều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.