[nán zhōu]
nam châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南州乡nán zhōu xiāng
nam châu hương
Xã Nam Châu ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
海南州hǎi nán zhōu
hải nam châu
xem 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
甘南州gān nán zhōu
cam nam châu
Châu tự trị dân tộc Tạng Gannan; viết tắt của 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
黄南州huáng nán zhōu
hoàng nam châu
châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam ở Thanh Hải
黔南州qián nán zhōu
kiềm nam châu
Qiannan, viết tắt của Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南布依族苗族自治州[Qian2 nan2 Bu4 yi1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Quý Châu, thủ phủ thành phố Đô Quân 都勻市|都匀市[Du1 yun2 Shi4]
黔东南州qián dōng nán zhōu
kiềm đông nam châu
Qiandongnan, viết tắt của Châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南苗族侗族自治州|黔东南苗族侗族自治州, Quý Châu, thủ phủ thành phố Khải Lý 凱里市|凯里市
黔西南州qián xī nán zhōu
kiềm tây nam châu
Kiềm Tây Nam, viết tắt của châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南布依族苗族自治州, Quý Châu, thủ phủ là thành phố Hưng Nghĩa 興義市|兴义市
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.