[nán dǎo]
nam đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南岛民族nán dǎo mín zú
nam đảo dân tộc
Dân tộc Nam Đảo
海南岛hǎi nán dǎo
hải nam đảo
Đảo Hải Nam ở Biển Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.