[nán huá]
nam hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南华县nán huá xiàn
nam hoa huyện
Huyện Nanhua trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
南华早报nán huá zǎo bào
nam hoa tảo báo
Tờ Bưu điện Hoa Nam Buổi sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.