[nán jīng]
nam kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南京市nán jīng shì
nam kinh thị
thành phố cấp phó tỉnh Nam Kinh trên sông Trường Giang, thủ phủ tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏; thủ đô Trung Quốc trong các giai đoạn lịch sử khác nhau
南京路nán jīng lù
nam kinh lộ
đường Nam Kinh, phố thương mại lớn ở Thượng Hải
南京大学nán jīng dà xué
nam kinh đại học
Đại học Nam Kinh, NJU
南京条约nán jīng tiáo yuē
nam kinh điều ước
Hiệp ước Nam Kinh kết thúc Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất giữa Trung Quốc nhà Thanh và Anh
南京大屠杀nán jīng dà tú shā
nam kinh đại đồ sát
Thảm sát Nam Kinh (hành động tàn bạo của quân Nhật xâm lược giết hại người dân Trung Quốc trong thời kỳ kháng Nhật, năm 1937)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.