[mài shēn]
mại thân
一契
yí qì
Một hợp đồng
卖身投靠mài shēn tóu kào
mại thân đầu kháo
Bán mình để nương nhờ người giàu có quyền thế; mất nhân cách, làm công cụ cho kẻ xấu