汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卖艺 (mài yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卖艺
【賣藝】
[mài yì]
mại nghệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Biểu diễn xiếc, võ thuật, ca kịch... trên đường phố hoặc nơi giải trí để kiếm tiền
Ví dụ
街头卖艺
jiē tóu mài yì
Bán nghề rong
Từ ghép
0 từ chứa “卖艺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指在街头或娱乐场所表演杂技、武术、曲艺等挣钱
街头~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卖
mài
mại
bán; trao đổi hàng hóa lấy tiền; phản bội; tiết lộ bí mật hoặc lợi ích của ai đó; dốc sức; không tiếc công sức
艺
yì
nghệ
Kỹ năng, tài năng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công; Nghệ thuật, bao gồm các loại hình sáng tạo và biểu diễn; Học hoặc truyền dạy kỹ năng, nghệ thuật