汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卖笑 (mài xiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卖笑
【賣笑】
[mài xiào]
mại tiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm gái mua vui
2
hành nghề mại dâm
Ví dụ
卖笑生涯
mài xiào shēng yá
Cuộc sống bán hoa
Từ ghép
0 từ chứa “卖笑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指娼妓或歌女次生活所迫,用声色供人取乐
~生涯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卖
mài
mại
bán; trao đổi hàng hóa lấy tiền; phản bội; tiết lộ bí mật hoặc lợi ích của ai đó; dốc sức; không tiếc công sức
笑
xiào
tiếu
Cười, biểu lộ niềm vui hoặc sự thích thú bằng cách mở miệng và phát ra âm thanh; Cười nhạo, chế giễu, biểu lộ sự khinh thường hoặc không hài lòng; Buồn cười, lố bịch, đáng cười