[mài kōng]
mại không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
买空卖空mǎi kōng mài kōng
mãi không mại không
đầu cơ; chơi chứng khoán; nói lời rỗng tuếch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.