[mài guān]
mại quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卖官爵mài guān jué
mại quan tước
(Thời xưa) Người có quyền bán chức tước, tước vị để thu gom tài sản
买官卖官mǎi guān mài guān
mãi quan mại quan
mua quan bán quan