[mài guó]
mại quốc
卖国贼卖国求菜
mài guó zéi mài guó qiú cài
Kẻ bán nước cầu lợi
卖国贼mài guó zéi
mại quốc tặc
kẻ phản quốc
卖国主义mài guó zhǔ yì
mại quốc chủ
phản quốc