汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卖友 (mài yǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卖友
【賣友】
[mài yǒu]
mại hữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bán đứng bạn bè
Ví dụ
卖友求荣
mài yǒu qiú róng
Bán bạn cầu vinh
Từ ghép
0 từ chứa “卖友”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
边出卖朋友
~求荣
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卖
mài
mại
bán; trao đổi hàng hóa lấy tiền; phản bội; tiết lộ bí mật hoặc lợi ích của ai đó; dốc sức; không tiếc công sức
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp