[mài guāi]
mại quai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讨好卖乖tǎo hǎo mài guāi
thảo hảo mại quai
lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời
撒娇卖乖sā jiāo mài guāi
tản
cư xử để lấy lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.