[dān guò]
đơn
儿子结了婚,和老人分居单过了,只在节假日回来
ér zi jié le hūn , hé lǎo rén fēn jū dān guò le , zhī zài jié jià rì huí lái
Con trai đã cưới, sống riêng với bố mẹ, chỉ về nhà dịp lễ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.