[dān diào]
đơn
色彩单调
sè cǎi dān diào
Màu sắc đơn điệu
样式单调
yàng shì dān diào
Kiểu dáng đơn điệu
只做一种游戏,未免单调。dan单
zhī zuò yì zhǒng yóu xì , wèi miǎn dān diào 。dan dān
Chỉ chơi một loại trò chơi thì hơi đơn điệu
单调乏味dān diào fá wèi
đơn điệu; tẻ nhạt; buồn tẻ