[dān xiāng]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单相思dān xiāng sī
tương tư đơn phương; khao khát không được đáp lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.