[dān diǎn]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单点故障dān diǎn gù zhàng
điểm lỗi duy nhất
单点登录dān diǎn dēng lù
đăng nhập một lần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.